cassia-bark tree
Định nghĩa
- Danh từ: Cây quế (cụ thể là cây ), một loại cây có nguồn gốc từ Trung Quốc, có vỏ thơm. Vỏ của cây này được dùng làm quế, nhưng có chất lượng thấp hơn so với quế Ceylon.
Ví dụ sử dụng
- (Cây quế thường được dùng để sản xuất quế ở nhiều nước châu Á.)
- (Nông dân trồng cây quế để lấy vỏ thơm, được thu hoạch và phơi khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cassia-bark tree" trong ngữ cảnh thương mại: chỉ loại cây cho quế rẻ hơn, thường được dùng trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.
- The cassia-bark tree is more commonly cultivated than Ceylon cinnamon due to its hardiness. (Cây quế được trồng phổ biến hơn quế Ceylon vì độ cứng cáp của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Cassia bark (danh từ): vỏ quế, phần vỏ của cây cassia-bark tree.
- Cassia bark is thicker and darker than Ceylon cinnamon bark. (Vỏ quế dày và sẫm màu hơn vỏ quế Ceylon.)
- Cassia oil (danh từ): tinh dầu quế, chiết xuất từ cây cassia-bark tree.
- Cassia oil is used in aromatherapy and traditional medicine. (Tinh dầu quế được dùng trong liệu pháp hương thơm và y học cổ truyền.)
Từ đồng nghĩa
- Chinese cinnamon: quế Trung Quốc, tên gọi khác của cassia-bark tree.
- Cinnamomum cassia: tên khoa học của loại cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "cassia-bark tree", vì đây là một danh từ chỉ loài cây.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cassia-bark tree".